triết nhân

Học thuật
Thân thiện
triết nhân

Một triết nhân ngồi suy nghĩ trong thư viện yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triết gia: Người sự hiểu biết sâu sắc, tư tưởng học thuyết về các vấn đề cơ bản của con người, thế giới vũ trụ. Người nghiên cứu, suy ngẫm xây dựng hệ thống lý luận về triết học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khổng Tử được tôn vinh một triết nhân vĩ đại của phương Đông.
    • Các triết nhân Hy Lạp cổ đại đã đặt nền móng cho tư duy triết học phương Tây.
    • Anh ấy đọc rất nhiều tác phẩm của các triết nhân để mở rộng hiểu biết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư tưởng của triết nhân": chỉ hệ thống quan điểm, học thuyết do một triết gia đề xướng.

    • Tư tưởng của triết nhân này vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến ngày nay.
  • "đời sống nội tâm của một triết nhân": ám chỉ thế giới tinh thần phong phú, đầy suy chiêm nghiệm của người làm triết học.

    • Cuốn sách khám phá đời sống nội tâm phức tạp của vị triết nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Triết gia (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ người nghiên cứu đóng góp trong lĩnh vực triết học.
  • Nhà tư tưởng (danh từ): người hệ thống tư tưởng, quan điểm riêng biệt ảnh hưởng, phạm vi có thể rộng hơn triết học.
  • Hiền triết (danh từ): thường chỉ bậc hiền nhân, người thông thái, đạo đức lối sống mẫu mực, đôi khi trùng lặp với khái niệm triết nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Triết gia: Nhà triết học.
  • Nhà tư tưởng: Người xây dựng nên các học thuyết tư tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "Suy nghĩ như một triết nhân": Cách nói von, chỉ việc suy nghĩ một cách sâu sắc, chiêm nghiệm về các vấn đề căn bản của cuộc sống.
    • Đừng quá lo lắng về chuyện nhỏ, hãy thử suy nghĩ như một triết nhân xem.
triết nhân

Một triết nhân ngồi suy nghĩ trong thư viện yên tĩnh.

  1. Nh. Triết gia.